Linh kiện công nghiệp

LINH KIỆN
CÔNG NGHIỆP & TỰ ĐỘNG HÓA

Cung cấp động cơ servo tích hợp, hệ thống truyền động và linh kiện tự động hóa công nghiệp cho máy móc, dây chuyền sản xuất và thiết bị OEM. Giải pháp linh kiện đáng tin cậy, đã được kiểm chứng trong ứng dụng thực tế, giúp nâng cao hiệu suất vận hành và tối ưu hóa hệ thống máy công nghiệp.

01 — Danh mục

Động cơ Servo

Động cơ servo tích hợp driver cho trục kéo, nâng và lái của robot AMR và AGV, điều khiển qua CANopen hoặc EtherCAT.

Động cơ servo DC tích hợp ISL60-E với driver EtherCAT, gồm hai cổng RJ45, I/O số và cổng nguồn 24–70 VDC

Servo DC Dòng 60 / 80 · 200–750 W

Servo Tích hợp Dạng L Dòng ISL

Động cơ servo DC tích hợp điện áp thấp với driver nằm trong vỏ dạng L gắn trên thân động cơ. Không cần tủ driver riêng giúp tiết kiệm dây dẫn và không gian trong khung robot, đồng thời fieldbus CANopen hoặc EtherCAT cho phép bộ điều khiển chính của robot điều khiển trực tiếp vị trí, tốc độ và mô-men. Phù hợp cho bánh xe dẫn động AMR, AGV, cơ cấu nâng và máy tự động.

200–750 W
Dải công suất
24–70 VDC
Điện áp cấp
3000 rpm
Tốc độ định mức
17-bit tương đối / tuyệt đối
Encoder
CANopen / EtherCAT
Fieldbus
Cấp F
Cấp cách điện
  • Driver và động cơ trong một thân dạng L nhỏ gọn
  • Fieldbus CANopen hoặc EtherCAT với hai cổng RJ45 nối tiếp
  • Chế độ điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men
  • Encoder 17-bit tương đối hoặc tuyệt đối
  • Tích hợp cổng phanh (BK+ / BK−) và I/O số
  • Cổng USB để tinh chỉnh và chẩn đoán
10 Phiên bản

Phiên bản

Model & Thông số

Giao tiếp
Servo Tích hợp Dạng L Dòng ISL — Model & Thông số (CANopen)
Thông sốISL60-C-200W-24V-17ISL60-C-200W-48V-17ISL60-C-400W-48V-17ISL60-C-600W-48V-17ISL80-C-750W-48V-17
Kích thước mặt bích (mm)6060606080
Công suất định mức (kW)0.20.20.40.60.75
Điện áp định mức (V)2448484848
Dòng định mức (A)126.0101520
Tốc độ định mức (rpm)30003000300030003000
Mô-men giữ (N·m)0.6370.6371.271.912.4
Mô-men đỉnh (N·m)1.911.913.813.817.2
Hằng số điện áp (V/1000 rpm)3.857.78.08.58.0
Hệ số mô-men (N·m/A)0.0530.1060.1270.1270.13
Quán tính rotor (kg·m²)0.29 × 10⁻⁴0.29 × 10⁻⁴0.53 × 10⁻⁴0.68 × 10⁻⁴1.62 × 10⁻⁴
Điện trở (Ω)0.170.630.390.250.08
Điện cảm (mH)0.271.120.720.430.27
Hằng số thời gian cơ (ms)1.581.771.81.73.4
Khối lượng (kg)1.01.01.41.82.36
Chiều dài động cơ (mm)87.187.1103.6135.2121.5
Đường kính trục (mm)1414141419
Rãnh then trục (mm)5 × 5 × 20.55 × 5 × 20.55 × 5 × 20.55 × 5 × 20.56 × 6 × 25
Chiều dài trục (mm)3030303035

CẦN LINH KIỆN
CHO DỰ ÁN?

Hãy cho chúng tôi biết về trục, tải trọng và bộ điều khiển của bạn. Kỹ sư của chúng tôi sẽ giúp bạn chọn đúng model và giao tiếp.